display board

Học thuật
Thân thiện
display board

A teacher pins a student's drawing to the display board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng mạch hiển thị: Một bảng điện tử hoặc bề mặt được thiết kế để trình bày thông tin, hình ảnh hoặc dữ liệu một cách trực quan. thường được sử dụng trong các bối cảnh công cộng, giáo dục hoặc công nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The airport uses a large electronic display board to show flight arrivals and departures. (Sân bay sử dụng một bảng mạch hiển thị điện tử lớn để hiển thị giờ đến giờ đi của các chuyến bay.)
    • The teacher wrote the day's agenda on the classroom display board. (Giáo viên viết chương trình làm việc trong ngày lên bảng mạch hiển thị trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital display board": Bảng hiển thị kỹ thuật số.

    • The conference room is equipped with a state-of-the-art digital display board. (Phòng hội nghị được trang bị một bảng hiển thị kỹ thuật số tân tiến.)
  • "Information display board": Bảng hiển thị thông tin.

    • Please check the information display board for any schedule changes. (Vui lòng kiểm tra bảng hiển thị thông tin để biết bất kỳ thay đổi nào về lịch trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Display panel (n): Bảng hiển thị, tấm hiển thị. Thường dùng để chỉ một phần của một hệ thống hiển thị lớn hơn.
  • Noticeboard/Bulletin board (n): Bảng thông báo. Thường bảng vật (như gỗ, bần) để ghim thông báo giấy, khác với bảng mạch hiển thị điện tử.
  • Scoreboard (n): Bảng điểm. Một loại bảng hiển thị chuyên dụng cho các môn thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Information board: Bảng thông tin.
  • Signboard: Bảng hiệu, biển báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "display board" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "display board".)

display board

A teacher pins a student's drawing to the display board.

Noun
  1. bảng mạch hiển thị

Từ đồng nghĩa